ngay râu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Ngay râu là một từ thông tục, có nghĩa tương tự như "ngay mặt". Nó dùng để miêu tả trạng thái của một người khi bị bắt gặp, bị vạch trần hoặc bị chất vấn về một việc làm sai trái, khiến họ đứng hình, không thể chối cãi hay biện bạch được gì nữa, chỉ còn biết im lặng vì xấu hổ hoặc bí lối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bị bắt quả tang ăn cắp, hắn ngay râu, không nói được nên lời. (Bị bắt quả tang ăn cắp, hắn đứng hình, không nói được nên lời.)
- Cô ấy đưa ra bằng chứng rõ ràng khiến đối phương ngay râu, không cãi vào đâu được. (Cô ấy đưa ra bằng chứng rõ ràng khiến đối phương cứng họng, không thể chối cãi vào đâu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngay râu không cãi được câu nào": Một cụm diễn đạt nhấn mạnh sự bế tắc, hoàn toàn không có lý lẽ để phản bác.
- Bị thầy giáo hỏi đến tận cùng, cậu học trò ngay râu không cãi được câu nào. (Bị thầy giáo hỏi đến tận cùng, cậu học trò đứng hình không biết nói gì để chối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngay mặt (thông tục): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "ngay râu", dùng để chỉ trạng thái bị bí, không biết nói gì khi bị vạch trần.
- Lời khai của nhân chứng khiến hắn ngay mặt. (Lời khai của nhân chứng khiến hắn cứng họng.)
Từ đồng nghĩa
- Cứng họng: (thông tục) Không còn lý lẽ để nói, để cãi.
- Đứng hình: (thông tục) Bất ngờ đến mức đơ người ra, không phản ứng được.
- Bí lời: Không tìm được lời lẽ để đối đáp.
Từ trái nghĩa
- Cãi ngang cãi ngửa: Cố chấp, cố tình tranh cãi dù không có lý.
- Biện bạch: Tìm lý lẽ để giải thích, bào chữa.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "ngay râu" thuộc phong cách nói thông tục, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hay các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái mạnh, thường dùng để miêu tả sự thất thế rõ ràng, đáng xấu hổ của người bị bắt bẻ.
- Nh. Ngay mặt (thtục): Ngay râu không cãi vào đâu được.